Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Alaves hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Castro Otto, Jonny
Victor Parada Gonzalez
Youssef Enriquez Lekhedim
Mariano Diaz Mejia
Antonio Martinez Lopez
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Denis Suarez Fernandez
Youssef Enriquez Lekhedim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 7.19 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.86 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 5.96 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 5.72 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 22 | 6.22 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 6.19 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 22 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ