Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Alaves hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carles Alena Castillo
1 - 1 Enrique Garcia Martinez, Kike
Antonio Martinez Lopez
Santiago Mourino
Moussa Diarra
Ander Guevara Lajo
Facundo Garces
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 2 | 47 | 7.16 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 35 | 6.75 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.63 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 3 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 7 | 43 | 7.07 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 3 | 56 | 7.25 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 7 | 76 | 8.14 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 2 | 60 | 7.52 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 3 | 54 | 6.97 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 32 | 7.38 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 8 | 3 | 66 | 7 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 21 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 55 | 7.03 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 9 | 6.39 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 70 | 6.77 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 59 | 6.86 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 74 | 6.62 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 1 | 66 | 6.68 | |
| 15 | Carlos Martin | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 55 | 6.84 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 6 | 59 | 7.36 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 7 | 1 | 44 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ