Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Almeria hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sergio Arribas Calvo
Luka Romero
Lucas Robertone
Lucas Robertone
Sergio Arribas Calvo
Leonardo Carrilho Baptistao
Anthony Lozano
1 - 2 Bruno Alberto Langa
Aleksandar Radovanovic
Adrian Embarba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 14 | 6.44 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 38 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ