Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Atletico Madrid hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Alvarez
Antoine Griezmann
Nahuel Molina
Alexander Sorloth
Conor Gallagher
Alexander Sorloth
Alexander Sorloth Card changed
Matteo Ruggeri
0 - 1 Conor Gallagher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 4 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 8 | 39 | 7.8 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 66 | 5.99 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 30 | 6.48 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 8.78 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 14 | 6.04 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 19 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 93 | 88 | 94.62% | 0 | 1 | 101 | 6.61 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 4 | 1 | 81 | 6.49 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 76 | 6.57 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.06 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 3 | 73 | 7.02 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 64 | 6 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 3 | 64 | 7.17 | |
| 22 | Giacomo Raspadori | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.91 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 74 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ