Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Barcelona hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raphael Dias Belloli
0 - 2 Ferran Torres Garcia

Raphael Dias Belloli
Dani Olmo
Jofre Torrents
Pablo Martin Paez Gaviria
Marcus Rashford
Jules Kounde
0 - 3 Lamine Yamal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 4.93 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 5.76 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 4.36 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 28 | Jan Salas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 81 | 6.64 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 31 | 6.75 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 45 | 7.72 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.56 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 71 | 7.56 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 58 | 7.07 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 0 | 103 | 7.57 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 24 | 7.05 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 8 | 2 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 0 | 74 | 8.67 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 58 | 6.92 | |
| 26 | Jofre Torrents | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 25 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ