Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Betis hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Javier Llorente Rios
0 - 1 Abdessamad Ezzalzouli
Aitor Ruibal
0 - 2 Cedric Bakambu
Marc Bartra Aregall
Alvaro Valles
Angel Ortiz
Sergi Altimira
Nelson Alexander Deossa Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 47 | 6.02 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 40 | 5.74 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 8 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 60 | 6.03 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 3 | 39 | 6.25 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 43 | 5.92 | |
| 15 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 27 | David Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 33 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.28 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 27 | 6.73 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 7.01 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 7.11 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 7.66 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.77 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 7.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ