Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Cadiz hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Ramos
Ivan Alejo
Ruben Alcaraz
Alvaro Negredo Sanchez
Theo Bongonda
Jose Maria Martin Bejarano Serrano
Gonzalo Escalante
Anthony Lozano
Santiago Arzamendia Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Clement Grenier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 18 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 4 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 43 | 7.51 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 11 | 51 | 7.05 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 65 | 7.98 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 9 | 45% | 5 | 3 | 50 | 8.16 | |
| 23 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 11 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 12 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 6 | 29 | 7.11 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 2 | 39 | 7.19 | |
| 10 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 44 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alvaro Negredo Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 1 | 78 | 6.25 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 4 | 52 | 6.05 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 56 | 6.49 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 9 | 2 | 76 | 6.53 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 72 | 6.09 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 10 | 5 | 50% | 9 | 3 | 28 | 7.08 | |
| 16 | Chris Ramos | 5 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 8 | 29 | 6.77 | ||
| 21 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ