Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Cadiz hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Alcaraz
Joseba Zaldua Bengoetxea
Ruben Sobrino Pozuelo
Chris Ramos
RogerLast Martiacute Salvador
Sergio Guardiola Navarro
Brian Alexis Ocampo Ferreira
Brian Alexis Ocampo Ferreira
Momo Mbaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 44 | 6.56 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 3 | 21 | 7.55 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 7 | 37 | 6.66 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 23 | 6.89 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 42 | 6.14 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Gillies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7.59 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.24 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 25 | 6.27 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 14 | Momo Mbaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ