Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Celta Vigo hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Javier Rueda
Williot Swedberg
Javier Rodriguez
Hugo Sotelo
Francisco Beltran
Borja Iglesias Quintas
Carlos Dominguez
Bryan Zaragoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 5.68 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 7 | 0 | 63 | 6.12 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 0 | 56 | 7.06 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 72 | 7.45 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 1 | 76 | 6.34 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 38 | 6.34 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 57 | 7.27 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.59 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 28 | Jan Salas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 3 | 79 | 6.98 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 5 | Sergio Carreira | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 74 | 6.44 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 71 | 6.37 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 12 | Manu Fernández | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 57 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ