Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Celta Vigo hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alfon Gonzalez
Fernando López
1 - 2 Fernando López
Borja Iglesias Quintas
Williot Swedberg
Carlos Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.36 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.46 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 39 | 6.07 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 39 | 5.88 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ