Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Getafe hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Borja Mayoral Moya
Omar Federico Alderete Fernandez
Cristian Portugues Manzanera
Gonzalo Villar
Carles Alena Castillo
Gonzalo Villar
Jaime Mata
Jaime Mata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 6 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.24 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 23 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 28 | 6.13 | |
| 11 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 10 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 35 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 13 | 6.51 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 7.29 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 28 | 6.76 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.97 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 28 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ