Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Girona hôm nay ngày 04/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Portugues Manzanera
Christian Ricardo Stuani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 10 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 34 | 6.59 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 42 | 7.37 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 52 | 6.51 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.74 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 42 | 7.34 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 41 | 6.75 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 24 | 6.62 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 57 | 7.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 4 | 87 | 7.01 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 7 | 0 | 86 | 6.87 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 4 | 84 | 7.04 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 72 | 66 | 91.67% | 2 | 0 | 88 | 6.47 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 1 | 0 | 71 | 6.47 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ