Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Girona hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Viktor Tsygankov
Alexandre Moreno Lopera
0 - 2 Vladyslav Vanat
Alejandro Frances Torrijo
Joel Roca Casals
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 5 | 0 | 75 | 5.9 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 7.39 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 80 | 6.42 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 54 | 6.51 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 4 | 1 | 71 | 6.88 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.05 | |
| 19 | Javi Llabres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 48 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 77 | 6.64 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 64 | 7.02 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 2 | 45 | 6.45 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 69 | 6.36 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 65 | 7.55 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 50 | 6.74 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 69 | 7.03 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 64 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ