Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Girona hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Donny van de Beek
David Lopez Silva
Christian Ricardo Stuani
Gabriel Misehouy
Oriol Romeu Vidal
Abel Ruiz
Ivan Martin
Cristian Portugues Manzanera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 8 | 43 | 8.33 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 4 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 91 | 97.85% | 0 | 1 | 100 | 6.31 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 117 | 109 | 93.16% | 7 | 2 | 133 | 6.45 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 64 | 5.92 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 4.95 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 63 | 5.92 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 7 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 10 | 0 | 83 | 6.04 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 1 | 88 | 6.58 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 27 | Gabriel Misehouy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ