Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Las Palmas hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alberto Moleiro
Julian Vincente Araujo
Jose Angel Gomez Campana
Marc Cardona
Munir El Haddadi
Sandro Ramirez
Sandro Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.61 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 23 | 6.67 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.54 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 54 | 6.99 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 45 | 6.88 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 34 | 7.32 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 44 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 12 | 5.64 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 16 | 5.95 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 48 | 6.28 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.28 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 34 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ