Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Leganes hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Leganes tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Leganes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel De la Fuente
Oscar Rodriguez Arnaiz
Yvan Neyou Noupa
Darko Brasanac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 30 | Yan Diomande | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ