Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Osasuna hôm nay ngày 11/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Torro Marset
Iker Munoz Cameros
Moises Gomez Bordonado
Abel Bretones
Alejandro Catena Marugán
Aimar Oroz Huarte
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Enrique Barja
1 - 1 Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 7 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.03 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 3 | 42 | 6.58 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.19 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 25 | 6.81 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ