Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdul Mumin
Pathe Ciss
Sergio Guardiola Navarro
Oscar Valentín
James David Rodriguez
Aridane Hernandez Umpierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 5 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 6 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 6.58 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 38 | 6.82 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.56 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.86 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 36 | 7.08 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 7.09 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ