Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs RCD Espanyol hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vedat Muriqi(OW)
Omar El Hilali
Fernando Calero
Walid Cheddira
Antoniu Roca
Alvaro Aguado
Alvaro Aguado
Pere Milla Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 2 | 33 | 7.22 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 48 | 35 | 72.92% | 4 | 0 | 78 | 6.83 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 8 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 3 | 36 | 6.64 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 66 | 6.63 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 2 | 72 | 6.25 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 1 | 52 | 7.16 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 51 | 6.93 | |
| 16 | Valery Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 2 | 75 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 5 | 52 | 6.17 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 30 | 6.79 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 6.48 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 41 | 7.93 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 5.76 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.19 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 6.11 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ