Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Sociedad hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Fernandez Luna
Carlos Fernandez Luna
Alexander Sorloth
Mohamed Ali-Cho
Takefusa Kubo
Alexander Sorloth
Mikel Merino Zazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 18 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 4 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 17 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.76 | |
| 12 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.22 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ