Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Valencia hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Guerra Penalty awarded
0 - 1 Luis Rioja
Luis Rioja
German Valera
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Daniel Gomez Alcon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 5.69 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 15 | 7.17 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 5.92 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 38 | 7.08 | ||
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 32 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.17 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 24 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ