Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Valladolid hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan San Jose Cantalejo
Cenk ozkacar
Cenk ozkacar Goal cancelled
Florian Grillitsch
Ivan Sanchez Aguayo
Anuar Mohamed Tuhami
Darwin Machis
Marcos de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 39 | 7.09 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 43 | 6.16 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 37 | 6.01 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 1 | 38 | 7.06 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 1 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 6 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 7.44 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 28 | Ivan San Jose Cantalejo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 14 | 7.18 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ