Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mallorca 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Villarreal hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Logan Costa
Sergi Cardona Bermudez
Thierno Barry
Yeremi Pino
Nicolas Pepe
Santi Comesana
Ramon Terrats Espacio
Juan Bernat
1 - 2 Ayoze Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 10 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Valery Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 30 | Marc Domenech | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 7.6 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 39 | 7.5 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ