Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malmo FF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malmo FF vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malmo FF vs Crvena Zvezda tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malmo FF vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vasilije Kostov
Vladimir Lucic
Stankovic Nikola
Mirko Ivanic
Bruno Duarte da Silva
Tomás Hndel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Johan Karlsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 65 | 7.19 | |
| 10 | Anders Christiansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 20 | Erik Botheim | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 87 | 6.9 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 22 | Taha Abdi Ali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 1 | 2 | 71 | 6.42 | |
| 48 | Theodor Lundbergh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 92 | 89.32% | 0 | 3 | 112 | 7.28 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 6 | 2 | 80 | 7.27 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 1 | 89 | 6.77 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 35 | 6.89 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 67 | 6.83 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 70 | 63 | 90% | 3 | 1 | 92 | 7.41 | |
| 24 | Stankovic Nikola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 55 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ