Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malmo FF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malmo FF vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malmo FF vs Dinamo Zagreb tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malmo FF vs Dinamo Zagreb hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dion Drena Beljo
Sandro Kulenovic
Luka Stojkovic
Gabriel Vidovic
Monsef Bakrar
Cardoso Varela
1 - 1 Cardoso Varela
Sergi Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 6 | Carl Oscar Lewicki | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 21 | Stefano Vecchia Holmquist | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Otto Rosengren | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Taha Abdi Ali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 17 | 6.2 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 99 | 90 | 90.91% | 3 | 1 | 118 | 6.5 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 1 | 0 | 0 | 135 | 127 | 94.07% | 0 | 6 | 151 | 8.1 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 3 | 67 | 59 | 88.06% | 4 | 1 | 93 | 7 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 16 | 5.9 | |
| 21 | Mateo Lisica | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 2 | 0 | 4 | 22 | 21 | 95.45% | 7 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Gabriel Vidovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 10 | 3 | 96 | 7.2 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 3 | 1 | 0 | 131 | 119 | 90.84% | 1 | 7 | 145 | 7.6 | |
| 23 | Cardoso Varela | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ