Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malmo FF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malmo FF vs Panathinaikos hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malmo FF vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malmo FF vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karol Swiderski
Emmanouil Siopis
Milos Pantovic
Giannis Kotsiras
Pedro Chirivella
Adam Gnezda Cerin
Mateus Cardoso Lemos Martins
Anastasios Bakasetas
0 - 1 Filip Djuricic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 1 | 1 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 4 | 91 | 7.4 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 21 | Stefano Vecchia Holmquist | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 2 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 16 | Oliver Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 6 | 1 | 82 | 6.6 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 7 | Otto Rosengren | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 15 | Salifou Soumah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 5 | Andrej Djuric | Defender | 2 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 2 | 94 | 7 | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 77 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 61 | 7.8 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 55 | 7 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 72 | Milos Pantovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 50 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ