Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malta 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malta vs Andorra hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malta vs Andorra tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malta vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Izan Fernandez
Joao da Silva Teixeira
Cucu
Pau Babot
Chus Rubio
Adri Gomes
Ian Bryan Olivera De Oliveira
Francisco Pomares Ortega
Pau Babot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 19 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 2 | Jean Borg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 65 | 6.45 | |
| 18 | Jurgen Degabriele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 15 | Myles Beerman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 3 | 65 | 7.65 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 5 | Kurt Shaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 5 | 44 | 6.37 | |
| 11 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 6.43 | |
| 23 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 5.36 | |
| 9 | Basil Tuma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 39 | 7.06 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 10 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 16 | Eric Izquierdo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 40 | 7.03 | |
| 14 | Izan Fernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 8 | Pau Babot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.18 | |
| 23 | Biel Borra Font | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 19 | 6.61 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 43 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ