Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malta vs Ba Lan hôm nay ngày 18/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malta vs Ba Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malta vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Przemyslaw Wisniewski
Nicola Zalewski
0 - 1 Robert Lewandowski
Karol Swiderski
1 - 2 Pawel Wszolek
Karol Swiderski Goal cancelled
Bartosz Kapustka
Bartosz Bereszynski
Kamil Grosicki
2 - 3 Piotr Zielinski
Filip Rozga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 5.69 | |
| 22 | Zach Muscat | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 10 | Teddy Teuma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 11 | Irvin Cardona | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 27 | 6.97 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 21 | Juan Corbalan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 20 | Ylyas Chouaref | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 33 | 7.42 | |
| 5 | Kurt Shaw | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 24 | 5.94 | |
| 23 | Alexander Satariano | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 5.97 | |
| 17 | Adam Overend | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 7.99 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 15 | Pawel Wszolek | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 7.18 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 56 | 49 | 87.5% | 7 | 0 | 72 | 7.33 | |
| 22 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.97 | |
| 7 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 7.56 | |
| 17 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 7.22 | |
| 3 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 19 | Michal Skoras | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 43 | 7.74 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ