Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malta vs Italy hôm nay ngày 27/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malta vs Italy tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malta vs Italy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateo Retegui
Vincenzo Grifo
0 - 2 Matteo Pessina
Giovanni Di Lorenzo
Matteo Darmian
Giorgio Scalvini
Gianluca Scamacca
Marco Verratti
Rafael Toloi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Steve Borg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 38 | 6.16 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 23 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 2 | Cain Attard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 65 | 6.54 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 72 | 6.6 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 9 | Kyrian Nwoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.07 | |
| 18 | James Dominic Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 15 | Juan Corbalan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 13 | Ferdinando Apap | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 17 | Nicky Muscat | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 20 | Yankam Yannick | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 21 | Shaun Dimech | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 14 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 3 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 13 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 2 | 81 | 7.55 | |
| 16 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 5 | 87 | 7.31 | |
| 7 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 23 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 100 | 90 | 90% | 0 | 2 | 107 | 7.3 | |
| 17 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 6 | 52 | 41 | 78.85% | 10 | 0 | 76 | 7.48 | |
| 12 | Matteo Pessina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 73 | 6.83 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 7.23 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 61 | 7.11 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 7.47 | |
| 20 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 7.51 | |
| 10 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 14 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 3 | 84 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ