Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malta 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malta vs Phần Lan hôm nay ngày 22/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malta vs Phần Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malta vs Phần Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matti Peltola
0 - 1 Oliver Antman
Robin Lod
Tuomas Ollila
Daniel Hakans
Teemu Pukki
Anssi Suhonen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 4 | 43 | 6.62 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 54 | 6.64 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 4 | 0 | 70 | 6.49 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 44 | 6.47 | |
| 9 | Ylyas Chouaref | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 5 | Kurt Shaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.08 | |
| 20 | Paul Mbong | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 23 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 18 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 69 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 7.03 | |
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 45 | 7.03 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 21 | 7.19 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 15 | Miro Tenho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.77 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 81 | 6.82 | |
| 2 | Tuomas Ollila | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 7 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 7.21 | |
| 21 | Daniel Hakans | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 16 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ