Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Malut United vs Bhayangkara Solo FC, 13h30 ngày 31/01

Vòng 19
13:30 ngày 31/01/2026
Malut United
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Bhayangkara Solo FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.76
+1
1.06
O 2.5
0.83
U 2.5
0.99
1
1.45
X
4.00
2
5.50
Hiệp 1
-0.5
0.98
+0.5
0.86
O 1
0.70
U 1
1.04

VĐQG Indonesia » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malut United vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malut United vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malut United vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Malut United vs Bhayangkara Solo FC

Malut United Malut United
Phút
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Nilson Barbosa Nascimento Junior match yellow.png
18'
22'
match goal 0 - 1 Moussa Sidibé
Kiến tạo: Jean Befolo Mbaga Marie Privat
Lucas Cardoso Soares
Ra sân: Nilson Barbosa Nascimento Junior
match change
40'
Riswan Lauhin
Ra sân: Manahati Lestusen
match change
40'
Frets Listanto Butuan
Ra sân: Taufik Rustam
match change
46'
51'
match goal 0 - 2 Moises Gaucho
David Aparecido da Silva 1 - 2 match goal
70'
Lucas Cardoso Soares match yellow.png
73'
Muhammad Dimas Drajad
Ra sân: Yance Sayuri
match change
79'
Muhammad Dimas Drajad match yellow.png
81'
83'
match change Dendi Sulistyawan
Ra sân: Teuku Ichsan
90'
match change Ilija Spasojevic
Ra sân: Cédric Henry

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Malut United VS Bhayangkara Solo FC

Malut United Malut United
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
3
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
2
 
Sút ra ngoài
 
2
17
 
Ném biên
 
19
72
 
Pha tấn công
 
54
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Riswan Lauhin
8
Lucas Cardoso Soares
21
Frets Listanto Butuan
9
Muhammad Dimas Drajad
22
Muhammad Ridwan
1
Angga Saputra
56
Ridho Syuhada Putra
68
Tri Setiawan
88
Muhammad Alwi Slamat
41
Riyan Ardiansyah
12
Yakob Sayuri
29
Septian David Maulana
Malut United Malut United 4-2-3-1
4-3-3 Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
94
Bernardo...
23
Sayuri
2
Junior
4
Franca
27
Tahar
16
Angulo
69
Lestusen
7
Silva
10
Ramos
19
Rustam
17
Silva
1
Savik
58
Frengky
15
Damjanov...
4
Sadiki
20
Rizki
19
Ichsan
5
Gaucho
23
Seto
37
Privat
10
Henry
17
Sidibé

Substitutes

22
Dendi Sulistyawan
9
Ilija Spasojevic
12
Awan Setho Raharjo
29
Rakasurya Handika
3
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
45
Rahmat Syawal
6
Alan Cardoso de Andrade
7
Lautaro Bellegia
11
Firza Andika
96
Ryan Kurnia
8
Ginanjar Ramadhani
Đội hình dự bị
Malut United Malut United
Riswan Lauhin 32
Lucas Cardoso Soares 8
Frets Listanto Butuan 21
Muhammad Dimas Drajad 9
Muhammad Ridwan 22
Angga Saputra 1
Ridho Syuhada Putra 56
Tri Setiawan 68
Muhammad Alwi Slamat 88
Riyan Ardiansyah 41
Yakob Sayuri 12
Septian David Maulana 29
Malut United Bhayangkara Solo FC
22 Dendi Sulistyawan
9 Ilija Spasojevic
12 Awan Setho Raharjo
29 Rakasurya Handika
3 Vinicius Leonardo da Silva,Leo
45 Rahmat Syawal
6 Alan Cardoso de Andrade
7 Lautaro Bellegia
11 Firza Andika
96 Ryan Kurnia
8 Ginanjar Ramadhani

Dữ liệu đội bóng:Malut United vs Bhayangkara Solo FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3
9 Phạm lỗi 16.33
4.67 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
60.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.5
5.1 Sút trúng cầu môn 4.1
8.7 Phạm lỗi 15.9
5.9 Phạt góc 4.5
2.2 Thẻ vàng 3.3
57.1% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Malut United (19trận)
Chủ Khách
Bhayangkara Solo FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
4
HT-H/FT-T
3
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
5
1
2