Malut United
-1 0.83
+1 0.98
2.75 0.82
u 0.80
1.30
5.60
4.25
-0.5 0.83
+0.5 0.80
1 0.61
u 0.99
1.88
5.25
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malut United vs Persijap Jepara hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malut United vs Persijap Jepara tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malut United vs Persijap Jepara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sendri Johansah
Borja Martinez
Ambrizal Umanailo
Abdallah Sudi
Ambrizal Umanailo
Rendi Saepul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nilson Barbosa Nascimento Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 10 | Tyronne Gustavo Del Pino Ramos | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 2 | 80 | 8.9 | |
| 17 | David Aparecido da Silva | Forward | 3 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 57 | 7.8 | |
| 69 | Manahati Lestusen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 27 | Safrudin Tahar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Yakob Sayuri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Frets Listanto Butuan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Igor Inocencio de Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 78 | 63 | 80.77% | 8 | 1 | 99 | 8.1 | |
| 16 | Wbeymar Angulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 23 | Yance Sayuri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 5 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 19 | Taufik Rustam | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 7 | 0 | 58 | 8.4 | |
| 1 | Angga Saputra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 8 | Lucas Cardoso Soares | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 75 | 63 | 84% | 0 | 0 | 84 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Iker Guarrotxena Vallejo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 80 | Lucas Morelatto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 88 | Borja Herrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 95 | Carlos Franca | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 33 | Wahyudi Hamisi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 96 | Ambrizal Umanailo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 32 | Alexis Gomez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 4 | Jose Luis Espinosa Arroyo,Tiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 78 | Buyung Ismu Lessy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Borja Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Rahmat Hidayat | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 1 | Muhammad Ardiansyah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Sendri Johansah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 44 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ