Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mamelodi Sundowns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mamelodi Sundowns vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 21/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mamelodi Sundowns vs Borussia Dortmund tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mamelodi Sundowns vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Felix Nmecha
1 - 2 Sehrou Guirassy
1 - 3 Jobe Bellingham
1 - 4 Khuliso Johnson Mudau(OW)
Marcel Sabitzer
Carney Chukwuemeka
Carney Chukwuemeka
Julian Ryerson
Maximilian Beier
Maximilian Beier
Karim Adeyemi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Grant Kekana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 5.76 | |
| 18 | Themba Zwane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 5.79 | |
| 30 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 50 | 5.27 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 58 | 5.18 | |
| 11 | Marcelo Allende | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 35 | 100% | 1 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 25 | Khuliso Johnson Mudau | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 5.71 | |
| 10 | Lucas Ribeiro Costa | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 7.23 | |
| 29 | Divine Lunga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.69 | |
| 24 | Keanu Cupido | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 61 | 5.85 | |
| 13 | Iqraam Rayners | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 17 | Tashreeq Matthews | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 5 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 7.14 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 7.33 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.29 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 77 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ