Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mamelodi Sundowns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mamelodi Sundowns vs Fluminense RJ hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mamelodi Sundowns vs Fluminense RJ tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mamelodi Sundowns vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos da Silva Franca Keno
Facundo Bernal
Vinicius Lima
Everaldo Stum
Thiago dos Santos
Jhon Arias
Facundo Bernal
Rene Rodrigues Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Grant Kekana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 73 | 6.73 | |
| 18 | Themba Zwane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 30 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 38 | Peter Shalulile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 61 | 6.52 | |
| 11 | Marcelo Allende | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 1 | 0 | 85 | 6.09 | |
| 25 | Khuliso Johnson Mudau | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 66 | 6.78 | |
| 10 | Lucas Ribeiro Costa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 44 | 7.21 | |
| 29 | Divine Lunga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 60 | 7.15 | |
| 24 | Keanu Cupido | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 13 | Iqraam Rayners | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 17 | Tashreeq Matthews | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 8 | Jayden Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 42 | 6.28 | |
| 9 | Arthur Sales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 5 | Mosa Lebusa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 16 | Kutlwano Letlhaku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 7.03 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 54 | 7.18 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ