Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phillip Billing
Joe Rothwell
Marcos Senesi
Dominic Solanke Goal Disallowed
Antoine Semenyo
Luis Sinisterra
4 - 1 Luis Sinisterra
Justin Kluivert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 46 | 7.86 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 68 | 7.69 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 7.26 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 32 | 9.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 5.62 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.67 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.43 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.68 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.46 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ