Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tyler Adams
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Lewis Cook
Justin Kluivert
Adrien Truffert
Ryan Christie
Ben Doak
Justin Kluivert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 2 | 0 | 80 | 6.54 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 8 | 0 | 63 | 6.95 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 23 | 8.78 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 47 | 7.58 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 69 | 7.94 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 6.53 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 69 | 6.89 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 79 | 6.83 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 3 | 57 | 8.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 6.01 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 74 | 6.93 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 60 | 82.19% | 1 | 1 | 92 | 6.82 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 50 | 5.9 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 1 | 53 | 6.28 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 72 | 6.26 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 6 | 3 | 92 | 6.76 | |
| 11 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ