Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 21/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dean Huijsen
Julian Vincente Araujo
David Brooks
Adam Smith
Lewis Cook
Daniel Jebbison
Julio Cesar Soler Barreto
Marcus Tavernier
3 - 1 Daniel Jebbison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 0 | 105 | 7.45 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 51 | 6.77 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 0 | 91 | 6.52 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 73 | 7.98 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 70 | 6.77 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 72 | 6.58 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 32 | 7.14 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 53 | 7.13 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 7.43 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 0 | 62 | 7.21 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7.18 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 5.5 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 4.9 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 51 | 6.01 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 56 | 6.04 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.24 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 63 | 6.37 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.81 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 0 | 62 | 5.52 | |
| 20 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 89 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ