Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Arsenal hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takehiro Tomiyasu
Thomas Partey
Gabriel Fernando de Jesus
Leandro Trossard
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
David Raya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 11 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 0 | 92 | 6.46 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 0 | 77 | 6.86 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 3 | 69 | 6.78 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 109 | 100 | 91.74% | 0 | 4 | 132 | 7.92 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 1 | 88 | 6.79 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 20 | 6.26 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 6 | 0 | 85 | 7.51 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 25 | 6.75 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ