Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Aston Villa hôm nay ngày 04/04/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jhon Durán
Douglas Luiz Soares de Paulo
Leon Bailey
Youri Tielemans
Calum Chambers
Alexandre Moreno Lopera
Omari Kellyman
Calum Chambers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 71 | 7.23 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 1 | 89 | 7.24 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 1 | 115 | 8.62 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 1 | 114 | 7.26 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 79 | 10 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 3 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 63 | 8.48 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 90 | 7.51 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 92 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 5.62 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 16 | Calum Chambers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 27 | 6.92 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 71 | Omari Kellyman | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ