Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Grimaldo
0 - 2 Patrik Schick
Alex Grimaldo
Christian Michel Kofane
Nathan Tella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ