Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 06/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Svensson
Carney Chukwuemeka
Emre Can
Jobe Bellingham
Pascal Gross
3 - 1 Waldemar Anton
Fabio Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 7.8 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Waldemar Anton | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 26 | Julian Ryerson | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Felix Nmecha | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Maximilian Beier | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 24 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ