Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Brentford hôm nay ngày 21/02/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Mee
Yoane Wissa
Neal Maupay
Ivan Toney
Mathias Jensen
Keane Lewis-Potter
Saman Ghoddos
Mikkel Damsgaard
Mark Flekken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 8 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 4 | 66 | 7.51 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 7.12 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 56 | 52 | 92.86% | 8 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 88 | 86 | 97.73% | 2 | 0 | 100 | 7.16 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 5 | 103 | 7.72 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 66 | 7.63 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 1 | 73 | 6.45 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 7.24 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 52 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 52 | 7.31 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 42 | 6.2 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 32 | 5.63 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 38 | 7.26 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ