Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Brentford hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yoane Wissa
Kevin Schade
Mads Roerslev Rasmussen
Fabio Carvalho
Nathan Collins
Yegor Yarmolyuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 57 | 49 | 85.96% | 5 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 2 | 72 | 7 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | John Stones | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Jack Grealish | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 51 | 8.1 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Manuel Akanji | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 6 | 4 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 8.4 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 5 | 2 | 1 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 74 | 8 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 85 | 7.6 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ