Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
João Pedro Junqueira de Jesus
Kaoru Mitoma
1 - 1 Pervis Josue Estupinan Tenorio
Carlos Baleba
2 - 2 Abdukodir Khusanov(OW)
Danny Welbeck
Yasin Ayari
Simon Adingra
Brajan Gruda
Mats Wieffer
Mats Wieffer
Bart Verbruggen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 51 | 6.22 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 1 | 86 | 5.95 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 63 | 7.95 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 76 | 6.72 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 8.05 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 3 | 78 | 6.6 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 74 | 5.95 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 69 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 61 | 5.99 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 60 | 8.05 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 52 | 6.65 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 41 | 5.58 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 57 | 7.34 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 43 | 6.49 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ