Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Dunk
Pascal Gross
Jan Paul Van Hecke
Maxim de Cuyper
1 - 1 Kaoru Mitoma
Kaoru Mitoma
Brajan Gruda
Danny Welbeck
James Milner
Thomas Watson
Thomas Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 2 | 58 | 6.57 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 68 | 6.65 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 26 | 7.39 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 54 | 7.42 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.85 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 61 | 6.51 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 56 | 6.96 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 68 | 7.01 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 68 | Max Alleyne | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 78 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 81 | 6.49 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.62 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 6.86 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 58 | 6.06 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 5.81 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 52 | 6.56 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 32 | 5.56 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 7.31 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ