Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Burnley hôm nay ngày 01/02/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hjalmar Ekdal
Aaron Ramsey
David Datro Fofana
Connor Roberts
Connor Roberts
Anass Zaroury
Han-Noah Massengo
3 - 1 Ameen Al Dakhil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 72 | 7.88 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 3 | 100 | 7.19 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 87 | 95.6% | 0 | 0 | 95 | 6.87 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 103 | 90 | 87.38% | 0 | 4 | 113 | 8.33 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 56 | 6.99 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 8.14 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 68 | 8.09 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 2 | 106 | 7.54 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 65 | 8.06 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 75 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 44 | 6.06 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 5.87 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.56 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 48 | 5.59 | |
| 23 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 21 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ