Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Chelsea hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kai Havertz
Enzo Fernandez
Noni Madueke
Mykhailo Mudryk
Carney Chukwuemeka
Kalidou Koulibaly
Christian Pulisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 80 | 6.63 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 66 | 7.86 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 80 | 6.83 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 67 | 6.75 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 91 | 7.34 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 70 | 6.52 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 72 | 6.38 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 42 | 7.78 | |
| 80 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 68 | 7.31 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 49 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 52 | 6.84 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 41 | 5.79 | |
| 26 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 33 | 6.47 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 54 | 6.31 | |
| 31 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 67 | Lewis Hall | Defender | 2 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 30 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ