Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Chelsea hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Caicedo
0 - 1 Raheem Sterling
Cole Jermaine Palmer
Djordje Petrovic
Christopher Nkunku
Trevoh Thomas Chalobah
Cesare Casadei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 61 | 48 | 78.69% | 21 | 0 | 94 | 7.35 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 3 | 1 | 83 | 6.95 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 89 | 94.68% | 2 | 1 | 107 | 6.7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 78 | 6.46 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 1 | 1 | 111 | 7.85 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 103 | 99 | 96.12% | 0 | 2 | 113 | 6.88 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 5 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 9 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 25 | 6.68 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 4 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 65 | 56 | 86.15% | 7 | 1 | 100 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.34 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 45 | 6.58 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 51 | 7.04 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 49 | 6.91 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 48 | 6.81 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.67 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 64 | 7.65 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 7.15 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 31 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.24 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ