Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Chelsea hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Noni Madueke
Levi Samuels Colwill
Moises Caicedo
Christopher Nkunku
Malo Gusto
Pedro Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 66 | 6.86 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 7.29 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 70 | 6.85 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 94 | 6.34 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 25 | 8.62 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 69 | 7.67 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 81 | 7.35 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 52 | 5.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 46 | 6.18 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 66 | 6.05 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 62 | 6.22 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 45 | 4.86 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 54 | 6.06 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 7.35 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 74 | 5.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ