Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Club Brugge hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raphael Onyedika
Hugo Vetlesen
Romeo Vermant
Michal Skoras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 60 | 7.38 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 59 | 6.49 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 91 | 98.91% | 0 | 0 | 96 | 6.28 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 2 | 51 | 6.46 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 67 | 6.24 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 2 | 0 | 78 | 6.14 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.48 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ